Bản dịch của từ 媢忌 trong tiếng Việt
媢忌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
媢忌 (Danh từ)
【mào jì】
01
Kẻ ganh ghét, người hay đố kỵ
2.指嫉妒的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ghen, ghen tỵ (ghét và ganh với người khác vì họ có lợi thế)
1.嫉妒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媢忌
mào
媢
jì
忌
Các từ liên quan
媢克
媢功
媢妬
媢嫉
媢怨
忌克
