ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
媢怨
Bảng phân tích âm vị 媢
Mào
嫉妒而怨恨:因妒忌别人而生的不满和怨恨(可作名词或动词用)。Hán-Việt:ấm oán/ ghen hận.
嫉妒怨恨。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mào
媢
yuàn
怨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép