ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
媣
Bảng phân tích âm vị 媣
Rǎn
Sắp xếp, chỉnh sửa cho gọn gàng (như khi bạn 'nhiễm' quần áo cho sạch sẽ).
整理。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép