Bản dịch của từ 媨 trong tiếng Việt
媨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
媨 (Tính từ)
【cù】
01
Dáng vẻ đẹp đẽ, tốt lành (một cách đẹp mắt, mỹ lệ).
美好的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xấu xí, không đẹp (như 'thố' nghe hơi khó coi).
丑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bà già, người phụ nữ lớn tuổi (như bà lão trong làng).
老妪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
