Bản dịch của từ 媨 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Dáng vẻ đẹp đẽ, tốt lành (một cách đẹp mắt, mỹ lệ).

美好的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xấu xí, không đẹp (như 'thố' nghe hơi khó coi).

丑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bà già, người phụ nữ lớn tuổi (như bà lão trong làng).

老妪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

媨
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
Các biến thể:
𡞜
Hình thái radical:
⿰,女,酋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶丿一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép