Bản dịch của từ 媫 trong tiếng Việt
媫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
媫 (Tính từ)
【jié】
01
Giống chữ '婕', thường dùng trong tên người hoặc từ cổ.
同“婕”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
- Các biến thể:
- 婕
- Hình thái radical:
- ⿰,女,⿳,⺊,&Z3-01;,龰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丨一乚一一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碣
杰
擮
蠘
㮮
鮚
啑
䀷
袺
㝌
莭
訐
嬋
㛨
婉
㜥
姉
娄
婯
媡
㛘
孌
㛴
媼
毳
舼
㥝
䙽
葩
琥
䇫
搔
㽠
锅
硶
䛉
