Bản dịch của từ 媯 trong tiếng Việt
媯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
媯 (Danh từ)
【guī】
01
Họ Quy (giống như họ Quý, dễ nhớ vì cùng âm 'Quy')
同“妫”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
- Các biến thể:
- 偽, 妫, 嬀, 溈
- Hình thái radical:
- ⿰,女,為
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丶丿乚乚乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑰
廆
硅
鳺
雟
瓌
鬶
圭
鮭
傀
𠁴
嫢
嫳
媉
媔
媋
嬎
嫺
姬
嬑
嫼
婸
媼
㛉
㦸
𠁇
軤
喒
㗂
愡
彘
雲
湃
祼
䀴
㴹
