Bản dịch của từ 媰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chú
01

Phụ nữ mang thai, đang trong thời kỳ thai nghén (như câu “至于媰妇” nghĩa là ‘đối với người phụ nữ mang thai’).

妇女怀孕:“至于~妇。”

Ví dụ
媰
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÚ】
Các biến thể:
㑳, 㛀, 𡦅
Hình thái radical:
⿰,女,芻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿乚乚丨丨丿乚乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép