Bản dịch của từ 媱 trong tiếng Việt
媱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
媱 (Động từ)
【yáo】
01
Cách đi khom vai như đang uốn éo, hình dung như người đang 'diêu' vai bước đi.
曲肩行的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chơi đùa, vui chơi thoải mái như trẻ con tung tăng nô đùa.
嬉戏,玩乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tốt đẹp, đẹp đẽ, mang ý nghĩa tích cực như 'điều' tốt lành.
美好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
