Bản dịch của từ 媱 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Động từ)

yáo
01

Cách đi khom vai như đang uốn éo, hình dung như người đang 'diêu' vai bước đi.

曲肩行的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chơi đùa, vui chơi thoải mái như trẻ con tung tăng nô đùa.

嬉戏,玩乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tốt đẹp, đẹp đẽ, mang ý nghĩa tích cực như 'điều' tốt lành.

美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

媱
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
Các biến thể:
𡝛
Hình thái radical:
⿰,女,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿乚丶丶丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép