Bản dịch của từ 媲偶 trong tiếng Việt
媲偶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pì | ㄆㄧˋ | p | i | thanh huyền |
媲偶 (Động từ)
【pì ǒu】
01
So sánh
相伴;陪伴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媲偶
pì
媲
ǒu
偶
Các từ liên quan
媲德
媲美
媲迹
媲隆
偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
- Bính âm:
- 【pì】【ㄆㄧˋ】【BỄ】
- Các biến thể:
- 嫓, 𡠌
- Hình thái radical:
- ⿰,女,𣬉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ丨フノ丶一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏘
嚊
䡶
潎
埤
㔃
㵨
稫
睥
闢
濞
䰦
婔
姑
㛿
婆
姧
嫡
嬌
㛢
媼
奿
婴
嫛
腮
䅗
楈
嫋
瘐
𠌮
㟰
煨
䫻
𠕩
䁈
摃
媲美
媲偶
