Bản dịch của từ 媳 trong tiếng Việt
媳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
媳 (Danh từ)
【xí】
01
Vợ
媳妇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Con dâu; nàng dâu (của em trai hoặc vợ của người thân)
弟弟或晚辈亲属的妻子(前面加亲 属称呼)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【TỨC】
- Các biến thể:
- 𡡁
- Hình thái radical:
- ⿰,女,息
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ丨フ一一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觋
喺
鎴
𠅤
䒁
椺
薂
习
㤴
騽
蒵
槢
婕
娑
㛃
娦
婯
姄
姽
姎
婑
她
妖
㛾
鉌
馐
傳
䪏
㟰
硽
搈
剿
䧣
睚
䬱
碇
媳妇
媳妇
儿媳
弟媳
婆媳
长媳
媳妇儿
儿媳妇
娶媳妇
童养媳
