Bản dịch của từ 媵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

(Danh từ)

yìng
01

Đưa dâu

陪送出嫁

Ví dụ
02

Dâu phụ; phù dâu

陪嫁的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thiếp; vợ lẽ; vợ thứ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

媵
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【DẮNG】
Các biến thể:
㑞, 𠈪, 𠊶, 𡟒, 𦩩, 𠈫
Hình thái radical:
⿸⿰,月,龹,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép