Bản dịch của từ 媵句 trong tiếng Việt

媵句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

媵句 (Danh từ)

yìng jù
01

Trong thơ văn: câu nối tiếp, câu tiếp sau để承接(chéo nối)起句(mở đầu câu)— tức là câu nối ý, tiếp mạch trước đó.

诗文中承接起句的句子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媵句

yìng

Các từ liên quan

媵人
媵从
媵侍
媵器
媵女
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
媵
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【DẮNG】
Các biến thể:
㑞, 𠈪, 𠊶, 𡟒, 𦩩, 𠈫
Hình thái radical:
⿸⿰,月,龹,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép