Bản dịch của từ 媵器 trong tiếng Việt

媵器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

媵器 (Danh từ)

yìng qì
01

Đồ lễ dùng trong văn hóa Si () để gửi cùng khi gả dâu; lễ (đồ tế lễ) mang theo để đưa dâu (đồ sính lễ, vật phẩm tặng kèm trong lễ cưới truyền thống của người ).

彝器中用于送嫁的礼器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媵器

yìng

Các từ liên quan

媵人
媵从
媵侍
媵句
媵女
器世间
器业
器乐
器二不匮
媵
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【DẮNG】
Các biến thể:
㑞, 𠈪, 𠊶, 𡟒, 𦩩, 𠈫
Hình thái radical:
⿸⿰,月,龹,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép