Bản dịch của từ 媵嬖 trong tiếng Việt

媵嬖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

媵嬖 (Danh từ)

yìng bì
01

Kẻ thiếp được sủng ái; vợ lẽ được cưng chiều (từ cổ, mang nghĩa tước vị/địa vị trong cung)

宠妾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媵嬖

yìng

Các từ liên quan

媵人
媵从
媵侍
媵句
媵器
嬖习
嬖人
嬖佞
嬖僮
嬖大夫
媵
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【DẮNG】
Các biến thể:
㑞, 𠈪, 𠊶, 𡟒, 𦩩, 𠈫
Hình thái radical:
⿸⿰,月,龹,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép