Bản dịch của từ 媵爵 trong tiếng Việt

媵爵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

媵爵 (Danh từ)

yìng jué
01

Một loại lễ nghi rót/biếu rượu trong lễ tiết cổ (mời chúc, tặng rượu cho bề trên sau khi lễ xong)

古代一种献酒礼节。燕礼献酬礼毕﹐命年长的大夫再给诸侯献酒﹐称“媵爵”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媵爵

yìng

jué

Các từ liên quan

媵人
媵从
媵侍
媵句
媵器
爵主
爵位
爵列
爵台
媵
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【DẮNG】
Các biến thể:
㑞, 𠈪, 𠊶, 𡟒, 𦩩, 𠈫
Hình thái radical:
⿸⿰,月,龹,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép