Bản dịch của từ 媶 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

róng
01

)~〕Dáng vẻ đẹp đẽ, duyên dáng như người con gái xinh xắn (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'dung nhan' đẹp).

〔妦(媶)~〕美丽的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

媶
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,女,茸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨一一丨一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép