ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
媺人
Bảng phân tích âm vị 媺
Měi
Đàn bà dung mạo xinh đẹp; cũng chỉ người có tài đức (từ cổ)
姿容美好的女子。借指有才德的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
měi
媺
rén
人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép