Bản dịch của từ 媺人 trong tiếng Việt

媺人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

媺人 (Danh từ)

měi rén
01

Đàn bà dung mạo xinh đẹp; cũng chỉ người có tài đức (từ cổ)

姿容美好的女子。借指有才德的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媺人

měi

rén

Các từ liên quan

媺恶
媺言
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
媺
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媄, 美, 㜫
Hình thái radical:
⿲女⿳山一几攵
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép