Bản dịch của từ 媺恶 trong tiếng Việt

媺恶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

媺恶 (Danh từ)

měi è
01

Thiện và ác; điều hay điều dở (khái niệm về đạo đức, tốt xấu)

善恶,好坏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媺恶

měi

è

Các từ liên quan

媺人
媺言
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
媺
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
媄, 美, 㜫
Hình thái radical:
⿲女⿳山一几攵
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép