ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
媺恶
Bảng phân tích âm vị 媺
Měi
Thiện và ác; điều hay điều dở (khái niệm về đạo đức, tốt xấu)
善恶,好坏。
měi
媺
è
恶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép