Bản dịch của từ 媼 trong tiếng Việt
媼

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎo | ㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
媼 (Danh từ)
Chữ phồn thể của '媪', chỉ người đàn bà già, thường là người phụ nữ lớn tuổi trong làng quê Việt Nam.
“媪”的繁体字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bà lão, người phụ nữ tuổi cao. Giống như trong câu nói cổ '媼,女老偁也' nghĩa là 'bà lão là người phụ nữ già'.
老婦。說文解字:“媼,女老偁也。”《戰國策•趙策四》:“老臣竊以為媼之愛燕后,賢于長安君。”《北史•卷四十三•邢巒傳》:“及代,吏人父老及媼嫗皆遠相攀追,號泣不絕。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cách gọi mẹ, thân mật như gọi 'mẹ ơi' trong tiếng Việt, ví dụ như trong các văn bản cổ gọi mẹ là '媼'.
稱謂。母親。《廣雅疏證•卷六下•釋親》:“媼,母也。”《韓非子•外儲說右上》:“薄疑歸言之媼也,曰:‘衛君之愛疑奚與媼?’媼曰:‘不如吾愛子也!’”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cách gọi chung cho phụ nữ, không phân biệt tuổi tác, giống như từ 'chị' hay 'cô' trong tiếng Việt.
婦人的通稱。《史記•卷一一一•衛將軍傳》:“其父鄭季,為吏,給事平陽侯家,與侯妾衛媼通,生青。”司馬貞•索隱:“媼,婦人老少通稱。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thần đất trong tín ngưỡng dân gian, tương tự như các vị thần địa phương trong văn hóa Việt.
地神。明•張自烈《正字通•女部》:“媼,地神曰媼。”
