Bản dịch của từ 媾兵 trong tiếng Việt

媾兵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

媾兵 (Động từ)

gòu bīng
01

Giao tranh, chiến đấu; xảy ra cuộc đụng độ giữa hai bên.

交兵,交战。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媾兵

gòu

bīng

Các từ liên quan

媾合
媾和
媾接
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
媾
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Hình thái radical:
⿰,女,冓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一一丨丨一丨フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép