Bản dịch của từ 媾接 trong tiếng Việt

媾接

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

媾接 (Động từ)

gòu jiē
01

Giao tiếp, nối kết, chuyển giao giữa hai bên

交接。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媾接

gòu

jiē

Các từ liên quan

媾兵
媾合
媾和
接不上茬
接丝鞭
接事
媾
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Hình thái radical:
⿰,女,冓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一一丨丨一丨フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép