Bản dịch của từ 媾疫 trong tiếng Việt

媾疫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

媾疫 (Danh từ)

gòu yì
01

Bệnh truyền nhiễm ở cơ quan sinh dục ngựa, lây khi giao phối; (Hán-Việt) cữu dịch/ bệnh giao phối ngựa

马生殖器的传染病,由于雌雄交配而传染。推广人工授精法,可以防止媾疫的蔓延。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媾疫

gòu

媾
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Hình thái radical:
⿰,女,冓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一一丨丨一丨フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép