Bản dịch của từ 媿 trong tiếng Việt
媿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | k | ui | thanh huyền |
媿 (Tính từ)
【kuì】
01
Xấu hổ, ngượng ngùng (như khi làm điều sai khiến ta cảm thấy 'khuý' mặt)
惭愧。后作“愧”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị nhục, bị làm cho mất thể diện
羞辱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Biết ơn, cảm kích (cảm giác muốn báo đáp ân nghĩa)
感谢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
