Bản dịch của từ 媿服 trong tiếng Việt
媿服
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | k | ui | thanh huyền |
媿服 (Động từ)
【kuì fú】
01
Cảm thấy kính phục người khác nhưng tự thấy mình kém hơn, có chút xấu hổ hoặc tự ti.
对人佩服,自惭不如。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媿服
kuì
媿
fú
服
Các từ liên quan
媿佩
媿切
媿怍
媿恧
媿悔
服丧
服习
服事
