Bản dịch của từ 媿汗 trong tiếng Việt
媿汗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | k | ui | thanh huyền |
媿汗 (Động từ)
【kuì hàn】
01
Vì quá xấu hổ mà đổ mồ hôi; miêu tả sự hổ thẹn tột cùng, đỏ mặt và toát mồ hôi.
因羞愧而流汗。形容羞愧之极。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 媿汗
kuì
媿
hàn
汗
Các từ liên quan
媿佩
媿切
媿怍
媿恧
媿悔
汗下
汗不敢出
