Bản dịch của từ 嫁主 trong tiếng Việt
嫁主
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
嫁主 (Danh từ)
【jià zhǔ】
01
Chủ hộ bên nhà gái khi gả con gái (chỉ người làm chủ gia đình để tiến hành việc gả con)
谓嫁女之户主。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫁主
jià
嫁
zhǔ
主
Các từ liên quan
嫁人
嫁出去的女,泼出去的水
嫁出门的女,泼出门的水
嫁取
嫁名
主一
主一无适
主上
主业
主丧
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 𧱌
- Hình thái radical:
- ⿰,女,家
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶丶フ一ノフノノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榢
價
価
架
賈
駕
幏
驾
价
䁍
假
稼
娸
孄
㛭
妼
孊
嬲
婠
嬮
嫘
嫫
嬺
㚾
䬳
嗵
䣵
楎
㲠
綌
龾
詺
䴖
䆨
溤
蜗
嫁妆
转嫁
出嫁
嫁人
陪嫁
嫁祸
婚嫁
嫁衣
嫁娶
嫁接
