Bản dịch của từ 嫁出门的女,泼出门的水 trong tiếng Việt
嫁出门的女,泼出门的水
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
嫁出门的女,泼出门的水 (Thành ngữ)
【jià chū mén de nǚ , pō chū mén de shuǐ】
01
Câu thành ngữ: ý nói người con gái đã gả đi thì không thể bắt về hay can thiệp nữa; cũng ví von thứ đã đưa đi/cho đi thì không thể đòi lại (giống nước đã đổ đi).
见“嫁出去的女,泼出去的水”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫁出门的女,泼出门的水
jià
嫁
chū
出
mén
门
de
的
nǚ
女
,
泼
pō
水
Các từ liên quan
嫁主
嫁人
嫁出去的女,泼出去的水
嫁取
嫁名
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
门丁
门上
门上人
门下
门下人
的一确二
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 𧱌
- Hình thái radical:
- ⿰,女,家
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶丶フ一ノフノノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榢
價
価
架
賈
駕
幏
驾
价
䁍
假
稼
娸
孄
㛭
妼
孊
嬲
婠
嬮
嫘
嫫
嬺
㚾
䬳
嗵
䣵
楎
㲠
綌
龾
詺
䴖
䆨
溤
蜗
嫁妆
转嫁
出嫁
嫁人
陪嫁
嫁祸
婚嫁
嫁衣
嫁娶
嫁接
