Bản dịch của từ 嫁取 trong tiếng Việt

嫁取

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

嫁取 (Động từ)

jià qǔ
01

Lấy nhau; cưới hỏi (thường cùng với '嫁娶' 二字表示結婚的行為)

见“嫁娶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫁取

jià

Các từ liên quan

嫁主
嫁人
嫁出去的女泼出去的水
嫁出门的女泼出门的水
嫁名
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
嫁
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
𧱌
Hình thái radical:
⿰,女,家
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép