Bản dịch của từ 嫁衣裳 trong tiếng Việt

嫁衣裳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

嫁衣裳 (Danh từ)

jià yī shang
01

Áo quần dùng khi đi lấy chồng; y phục cưới của cô dâu

出嫁时的衣裳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫁衣裳

jià

shang

Các từ liên quan

嫁主
嫁人
嫁出去的女泼出去的水
嫁出门的女泼出门的水
嫁取
衣不兼彩
衣不兼采
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
嫁
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
𧱌
Hình thái radical:
⿰,女,家
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép