Bản dịch của từ 嫂溺叔援 trong tiếng Việt
嫂溺叔援
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎo | ㄙㄠˇ | s | ao | thanh hỏi |
嫂溺叔援 (Thành ngữ)
【sǎo nì shū yuán】
01
Ứng xử linh hoạt theo hoàn cảnh; tùy tình thế mà thay đổi cách làm
比喻视实际情况而变通做法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫂溺叔援
sǎo
嫂
nì
溺
shū
叔
yuán
援
Các từ liên quan
嫂夫人
嫂嫂
嫂子
溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
叔丈
叔丈人
叔丈母
叔世
叔代
援举
援之以手
援例
援傅
援免
- Bính âm:
- 【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 㛐, 㛮
- Hình thái radical:
- ⿰,女,叟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ丨一フ一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掃
㛮
扫
埽
䕅
㛐
骚
㜌
媾
娲
㛠
㛻
姯
㜠
婴
婀
嬰
姺
姾
㢽
殘
幾
腋
皔
猳
鈇
䧴
稁
㴡
锆
豠
嫂子
大嫂
嫂嫂
月嫂
表嫂
姑嫂
堂嫂
空嫂
兄嫂
钱嫂
