Bản dịch của từ 嫃 trong tiếng Việt
嫃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
嫃 (Danh từ)
【zhēn】
01
Chữ dùng làm tên người nữ thời xưa (giống như tên gọi thân thương của người con gái).
古女子人名用字。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一一丨丨乚一一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珎
禎
珍
椹
槙
蒖
獉
寊
幀
甄
箴
湞
袗
疹
屒
䂧
辴
裖
稹
姫
䑐
䪴
轸
枕
妈
㛻
㚸
孂
婪
㜘
㛒
嫲
姷
㜟
㜮
姇
䔆
農
褚
碖
鉤
僅
腹
碔
碘
毂
㪜
罩
