Bản dịch của từ 嫅 trong tiếng Việt
嫅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
嫅 (Danh từ)
【jiē】
01
Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa (giúp nhớ: 嫅 có bộ nữ, liên quan đến người con gái).
古女子人名用字。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【KHIẾT】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,差
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丶丿一一丨一丿一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媘
掲
結
喼
謯
痎
湝
煯
楷
秸
哜
接
䖛
䈗
鎖
獕
唢
乺
所
瑣
䌇
嗩
琐
㪽
姂
媰
妗
孁
㛰
娼
娝
娕
孎
㚤
妙
媧
然
塆
觍
棄
㙏
䐗
𠔢
渧
稅
媫
犀
棹
