Bản dịch của từ 嫇奵 trong tiếng Việt
嫇奵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
嫇奵 (Tính từ)
【míng dīng】
01
Tự chủ, giữ thái độ điềm tĩnh, không bị dao động (tự mình điều giữ vẻ trạng thái)
1.自持貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mặt phẳng, bề mặt bằng phẳng (trạng thái bề mặt không lồi lõm)
2.面平貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫇奵
míng
嫇
dǐng
奵
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 𡢌
- Hình thái radical:
- ⿰,女,冥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丶乚丨乚一一丶一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暝
明
瞑
眀
䊅
䆨
䫤
猽
洺
䄙
鳴
詺
慏
凕
㫥
酩
佲
㟰
姳
嬲
㛠
媣
㜼
嫳
嬒
婙
㛢
妳
嬡
婏
奴
裿
蒷
痵
𠒩
䘱
㥵
𠍦
楋
詸
㮛
㑽
勧
