Bản dịch của từ 嫉怒 trong tiếng Việt
嫉怒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
嫉怒 (Động từ)
【jí nù】
01
Ghen tức mà sinh ra tức giận, bực bội do lòng đố kỵ.
谓因嫉恨而恼怒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫉怒
jí
嫉
nù
怒
Các từ liên quan
嫉俗
嫉妒
嫉妬
嫉媢
嫉心
怒不可遏
怒从心上起,恶向胆边生
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
- Các biến thể:
- 㑵, 愱, 𡜍, 𢞱, 𧪠
- Hình thái radical:
- ⿰,女,疾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶一ノ丶一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧀
䁒
䳭
濈
簎
殛
郆
諔
𠄹
㡇
亟
淁
嬱
嬔
嬺
妗
妨
㚴
婶
姰
婏
娥
姟
嫀
颐
嗛
蓙
觠
壾
裶
搤
䍜
氲
𠌮
犐
鉖
嫉妒
妒嫉
嫉急
嫉恨
嫉妒心
愤世嫉俗
嫉恶如仇
嫉贤妒能
妒贤嫉能
