Bản dịch của từ 嫌乎 trong tiếng Việt
嫌乎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
嫌乎 (Động từ)
【xián hū】
01
Xem “嫌唬” — sợ hãi, e dè; (thường nghĩa là bị dọa hoặc nể sợ)
见“嫌唬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫌乎
xián
嫌
hū
乎
Các từ liên quan
嫌厌
嫌名
嫌唬
嫌好
嫌好道恶
乎哉
乎而
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀM】
- Các biến thể:
- 慊
- Hình thái radical:
- ⿰,女,兼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羬
舷
㯗
䶠
瞯
㩮
嫺
伭
挦
贤
㳄
輱
嫝
㛶
婉
姱
娘
女
嫥
婾
娫
㚩
嬨
㛗
腹
鳮
煷
㾣
催
僉
酨
貲
㟳
嗧
尠
羣
嫌弃
嫌疑
涉嫌
避嫌
嫌隙
嫌恶
嫌犯
前嫌
讨嫌
嫌厌
