Bản dịch của từ 嫌肥挑瘦 trong tiếng Việt
嫌肥挑瘦
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
嫌肥挑瘦 (Thành ngữ)
【xián féi tiāo shòu】
01
Chê mập chọn gầy
挑剔对方的缺点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫌肥挑瘦
xián
嫌
féi
肥
tiāo
挑
shòu
瘦
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀM】
- Các biến thể:
- 慊
- Hình thái radical:
- ⿰,女,兼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羬
舷
㯗
䶠
瞯
㩮
嫺
伭
挦
贤
㳄
輱
嫝
㛶
婉
姱
娘
女
嫥
婾
娫
㚩
嬨
㛗
腹
鳮
煷
㾣
催
僉
酨
貲
㟳
嗧
尠
羣
嫌弃
嫌疑
涉嫌
避嫌
嫌隙
嫌恶
嫌犯
前嫌
讨嫌
嫌厌
