Bản dịch của từ 嫎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

páng
01

Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa, như một dấu ấn riêng biệt (giống như tên gọi thân thương của bà cô).

古女子人名用字。

Ví dụ
嫎
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Hình thái radical:
⿰,女,旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶一丶丿丶乚丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép