Bản dịch của từ 嫕静 trong tiếng Việt

嫕静

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

嫕静 (Tính từ)

yì jìng
01

Nhu mì, dịu dàng, thản nhiên và thanh nhã (thường mô tả phụ nữ hoặc phong thái ôn hòa)

柔顺娴静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫕静

jìng

Các từ liên quan

静一
静专
静业
静严
嫕
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ê】
Các biến thể:
𡡌
Hình thái radical:
⿰女悘
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一ノ一一ノ丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép