Bản dịch của từ 嫗 trong tiếng Việt
嫗
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
嫗 (Tính từ)
【yǔ】
01
Ấm áp, như chim ấp trứng bằng thân mình (nhớ câu '羽者嫗伏' – chim ấp trứng bằng thân)
以體相溫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nuôi dưỡng, chăm sóc, như mẹ chăm con (liên tưởng '嫗育' là nuôi dưỡng)
養育;撫育
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Xem thêm cách đọc yù
另見yù
Ví dụ
