Bản dịch của từ 嫗 trong tiếng Việt

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

(Tính từ)

01

Ấm áp, như chim ấp trứng bằng thân mình (nhớ câu '羽者嫗伏' – chim ấp trứng bằng thân)

以體相溫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nuôi dưỡng, chăm sóc, như mẹ chăm con (liên tưởng '嫗育' là nuôi dưỡng)

養育;撫育

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xem thêm cách đọc yù

另見yù

Ví dụ
嫗
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,區
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨フ一丨フ一丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép