Bản dịch của từ 嫚惰 trong tiếng Việt
嫚惰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mān | ㄇㄢ | m | an | thanh ngang |
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
嫚惰 (Tính từ)
【màn duò】
01
Khinh thường, coi thường; lười biếng, thờ ơ (thái độ nhẹ nhàng, cẩu thả)
轻慢,懒散。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫚惰
mān
嫚
duò
惰
Các từ liên quan
嫚书
嫚令
嫚侮
嫚娒
惰侈
惰倪
惰偷
惰傲
惰农
