Bản dịch của từ 嫚戏 trong tiếng Việt
嫚戏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
Mān | ㄇㄢ | m | an | thanh ngang |
嫚戏 (Động từ)
【màn xì】
01
Lăng mạ, chế giễu một cách khinh bỉ; hành vi khinh miệt, trêu chọc mang tính xấc xược
亵狎戏谑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫚戏
mān
嫚
xì
戏
Các từ liên quan
嫚书
嫚令
嫚侮
嫚娒
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
