Bản dịch của từ 嫚易 trong tiếng Việt
嫚易
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mān | ㄇㄢ | m | an | thanh ngang |
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
嫚易 (Tính từ)
【màn yì】
01
Xúc phạm, khinh rẻ; sỉ nhục (đối xử coi thường người khác)
1.轻侮,欺侮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhẹ nhàng, hòa nhã; (giọng, thái độ) mềm mại, ôn hòa
2.和缓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫚易
mān
嫚
yì
易
Các từ liên quan
嫚书
嫚令
嫚侮
嫚娒
易与
易世
易中
易乐
易于
