ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嫚法
Bảng phân tích âm vị 嫚
Màn
Mān
Kỷ luật lỏng lẻo; pháp luật/qui tắc không nghiêm minh
法纪松弛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mān
嫚
fǎ
法
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép