Bản dịch của từ 嫚游 trong tiếng Việt

嫚游

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

Mān

ㄇㄢmanthanh ngang

嫚游 (Động từ)

màn yóu
01

Thoải mái rong chơi, du ngoạn tùy tiện (giống『漫游』)

犹漫游。随意遨游。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫚游

mān

yóu

Các từ liên quan

嫚书
嫚令
嫚侮
嫚娒
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
嫚
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
𡢚, 𡠪
Hình thái radical:
⿰,女,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép