ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嫚游
Bảng phân tích âm vị 嫚
Màn
Mān
Thoải mái rong chơi, du ngoạn tùy tiện (giống『漫游』)
犹漫游。随意遨游。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mān
嫚
yóu
游
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép