Bản dịch của từ 嫚臧 trong tiếng Việt
嫚臧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mān | ㄇㄢ | m | an | thanh ngang |
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
嫚臧 (Danh từ)
【màn zāng】
01
Tài sản được cất giữ (nhưng do bảo管不慎而 bị mất) — ý chỉ vật giữ của không cẩn thận dẫn tới trộm mất
语本《易.系辞上》:“慢藏诲盗。”谓因保管不慎,招致盗窃。后用以指憧[妥善保管的财物。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫚臧
mān
嫚
zāng
臧
Các từ liên quan
嫚书
嫚令
嫚侮
嫚娒
臧仓小人
臧会
