ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嫚言
Bảng phân tích âm vị 嫚
Màn
Mān
Lời nói miệt thị, lăng mạ, lời lẽ khinh bỉ (giọng xấc xược, xem thường)
轻侮的言辞。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mān
嫚
yán
言
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép