Bản dịch của từ 嫚语 trong tiếng Việt
嫚语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
Mān | ㄇㄢ | m | an | thanh ngang |
嫚语 (Danh từ)
【màn yǔ】
01
Lời lẽ khinh miệt, nói miệt thị (nhục mạ, xem thường bằng lời)
轻侮的言辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫚语
mān
嫚
yǔ
语
Các từ liên quan
嫚书
嫚令
嫚侮
嫚娒
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
