Bản dịch của từ 嫚辞 trong tiếng Việt
嫚辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mān | ㄇㄢ | m | an | thanh ngang |
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
嫚辞 (Danh từ)
【màn cí】
01
Từ ngữ khinh thường, lời lẽ mạ lị; cũng viết là “嫚词” (ý chỉ lời nói khinh miệt hoặc lăng mạ)
1.亦作“嫚词”。
Ví dụ
02
Lời lẽ khinh miệt, xúc phạm; lời nói coi thường người khác (có sắc thái nhẹ nhàng, mỉa mai hoặc khinh rẻ)
2.轻侮的言辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫚辞
mān
嫚
cí
辞
Các từ liên quan
嫚书
嫚令
嫚侮
嫚娒
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
