Bản dịch của từ 嫚辱 trong tiếng Việt
嫚辱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
Mān | ㄇㄢ | m | an | thanh ngang |
嫚辱 (Động từ)
【màn rǔ】
01
Khinh bỉ, sỉ nhục; coi thường, xử sự xúc phạm (mang ý coi rẻ, khinh miệt)
轻慢侮辱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫚辱
mān
嫚
rǔ
辱
Các từ liên quan
嫚书
嫚令
嫚侮
嫚娒
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
