Bản dịch của từ 嫜 trong tiếng Việt
嫜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
嫜 (Danh từ)
【zhāng】
01
Cha chồng; ba chồng; bố chồng
丈夫的父亲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 傽, 章
- Hình thái radical:
- ⿰,女,章
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶一丶ノ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏱
傽
獐
漳
章
蟑
暲
張
彰
遧
弡
鄣
嫷
㛴
媸
姌
㜎
㜰
媈
嫕
媉
娗
嫙
㛷
褐
銐
潈
䘓
箄
態
䢫
㙥
𠎪
㗦
蜢
䦖
姑嫜
